lunar day
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày Mặt Trăng: "lunar day" chỉ khoảng thời gian Mặt Trăng thực hiện một vòng quay hoàn chỉnh quanh trục của nó, tương đương khoảng 27,3 ngày thiên văn (sidereal days). Đây là thời gian để Mặt Trăng quay một vòng so với các ngôi sao nền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A lunar day lasts about 27.3 Earth days. (Một ngày Mặt Trăng kéo dài khoảng 27,3 ngày Trái Đất.)
- Scientists measure the length of a lunar day to understand the moon's rotation. (Các nhà khoa học đo độ dài của một ngày Mặt Trăng để hiểu về sự tự quay của Mặt Trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lunar day" trong thiên văn học: Khác với "ngày Mặt Trăng" thông thường (khoảng thời gian giữa hai lần Mặt Trời mọc trên Mặt Trăng, khoảng 29,5 ngày Trái Đất), "lunar day" ở đây là thuật ngữ kỹ thuật chỉ chu kỳ tự quay.
- The lunar day is not the same as a solar day on the Moon. (Ngày Mặt Trăng không giống với ngày Mặt Trời trên Mặt Trăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lunar month (danh từ): tháng Mặt Trăng, chu kỳ quay của Mặt Trăng quanh Trái Đất (khoảng 29,5 ngày).
- A lunar month is longer than a lunar day. (Một tháng Mặt Trăng dài hơn một ngày Mặt Trăng.)
- Lunar cycle (danh từ): chu kỳ Mặt Trăng, bao gồm các pha của Mặt Trăng.
- The lunar cycle affects tides on Earth. (Chu kỳ Mặt Trăng ảnh hưởng đến thủy triều trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- Rotation period of the Moon: chu kỳ tự quay của Mặt Trăng.
- Sidereal lunar day: ngày Mặt Trăng theo sao (một thuật ngữ chính xác hơn trong thiên văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "lunar day", nhưng có thể dùng trong cụm:
- To measure a lunar day: đo một ngày Mặt Trăng.
- Astronomers measure a lunar day to study the moon's axial tilt. (Các nhà thiên văn đo một ngày Mặt Trăng để nghiên cứu độ nghiêng trục của Mặt Trăng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "lunar day", nhưng có thể liên quan đến:
- Once in a blue moon: hiếm khi xảy ra (mặc dù "blue moon" là khái niệm khác).
- Such an event happens once in a blue moon. (Sự kiện như vậy hiếm khi xảy ra.)